Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "khai báo" (1)

khai báo
phát
Tiếng Anh Động từdeclare
Từ vựng của tôi
khai báo hành lý
declare your luggage

swap_horiz Từ liên quan "khai báo" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "khai báo" (1)

khai báo hành lý
declare your luggage